shoe shop
Định nghĩa
Danh từ:
- Cửa hàng bán giày: "shoe shop" là một cửa hàng chuyên bán giày dép, nơi khách hàng có thể mua các loại giày khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần đến cửa hàng giày để mua một đôi giày thể thao mới.)
- (Cửa hàng giày ở góc phố có nhiều lựa chọn giày ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a shoe shop": điều hành một cửa hàng giày.
- She has been running a shoe shop for over ten years. (Cô ấy đã điều hành một cửa hàng giày hơn mười năm.)
- "a shoe shop assistant": nhân viên bán hàng tại cửa hàng giày.
- The shoe shop assistant helped me find the right size. (Nhân viên cửa hàng giày đã giúp tôi tìm đúng kích cỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Shoe store (n): cửa hàng giày (từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở Bắc Mỹ).
- I bought these shoes from a shoe store downtown. (Tôi đã mua đôi giày này từ một cửa hàng giày ở trung tâm thành phố.)
- Shoe retailer (n): nhà bán lẻ giày.
- This shoe retailer offers discounts on all brands. (Nhà bán lẻ giày này giảm giá cho tất cả các thương hiệu.)
Từ đồng nghĩa
- Shoe store: cửa hàng giày (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Footwear shop: cửa hàng bán giày dép (mang tính trang trọng hơn).
- The footwear shop specializes in leather shoes. (Cửa hàng giày dép này chuyên bán giày da.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "shoe shop" là danh từ ghép cố định, không kết hợp với giới từ để tạo phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "shoe shop" chủ yếu là thuật ngữ chỉ địa điểm, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.